rhagoletis pomonella

rhagoletis pomonella

The larvae of Rhagoletis pomonella bore into ripe apples.

Định nghĩa

Danh từ: - Rhagoletis pomonella một loài ruồi nhỏ, thuộc họ ruồi đục quả (Tephritidae). Đây loài gây hại nông nghiệp quan trọng, ấu trùng của chúng đục khoét ăn thịt quả táo, khiến quả bị hư hỏng rụng sớm.

dụ sử dụng
  • (Loài rhagoletis pomonella một loài gây hại chính trong các vườn táo.)
  • (Nông dân phải kiểm soát loài rhagoletis pomonella để bảo vệ mùa thu hoạch táo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation of rhagoletis pomonella": sự xâm nhiễm của loài ruồi này.

    • The infestation of rhagoletis pomonella led to a 30% loss in apple production. (Sự xâm nhiễm của loài rhagoletis pomonella đã dẫn đến mất mát 30% sản lượng táo.)
  • "Life cycle of rhagoletis pomonella": vòng đời của loài ruồi này.

    • Understanding the life cycle of rhagoletis pomonella helps in developing effective control methods. (Hiểu vòng đời của loài rhagoletis pomonella giúp phát triển các phương pháp kiểm soát hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple maggot (Danh từ): tên thông dụng khác của loài ruồi này, thường dùng để chỉ ấu trùng của .

    • The apple maggot is the larval stage of rhagoletis pomonella. (Sâu đục quả táo giai đoạn ấu trùng của loài rhagoletis pomonella.)
  • Tephritidae (Danh từ): họ ruồi đục quả, bao gồm loài này.

    • Rhagoletis pomonella belongs to the family Tephritidae. (Loài rhagoletis pomonella thuộc họ Tephritidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Apple fruit fly: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho loài ruồi này.
  • Apple maggot fly: tên gọi khác, nhấn mạnh giai đoạn ấu trùng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bore into: đục khoét vào (thường dùng để mô tả hành động của ấu trùng).

    • The larvae bore into the apples, causing damage. (Ấu trùng đục khoét vào quả táo, gây hư hỏng.)
  • Feed on: ăn, hút chất dinh dưỡng từ.

    • The larvae feed on the flesh of the apple. (Ấu trùng ăn thịt quả táo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài ruồi này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.